Add: Khu 6, TT. Trạm Trôi, Hoài Đức, Hà Nội
Tel: (024) 6259 6226

Thiết bị cơ điện, thiết bị điện nhẹ, thiết bị BMS, thiết bị mạng, camera, thiết bị đóng cắt, dây cáp điện, thang máng cáp

Hotline: 0986336598 Email : htechent@gmail.com
0 items0,0

Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.

Biến tần Fuji FRENIC Ace

Biến tần Fuji FRENIC Ace

Compare

Biến tần Fuji FRENIC Ace

Biến tần Fuji FRENIC Ace series

Biến tần Fuji Frenic-ACE

Thuộc loại biến tần Fuji đa dụng có thể tải nặng, tải nhẹ, tải nặng – tần số – sóng mang cao và tải nhẹ tần số sóng mang cao công suất từ 0.1kW đến 315kW. Biến tần Fuji ACE được sử dụng lắp đặt cho các loại máy nén, máy cuốn, máy khuấy… .

– Dãy công suất biến tần Fuji Frenic-ACE dao động từ: 0.1-630 kW

– Mức chịu đựng quá tải của một Fuji ACE: 150%-1 phút, 200%-0.5 giây.

– Có thể tháo rời keypad cho việc điều khiển từ xa.

– Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ – tải nặng), tời nâng…

– Chức năng điều khiển động cơ không đồng bộ.

 

Đặc điểm chung 

– Biến tần Fuji Frenic – ACE series được trang bị sẵn tính năng tự động điều chỉnh logic tiêu chuẩn.

– Có sẵn card màn hình và các loại card fieldbus / network để tối đa hóa tính linh hoạt, mềm dẻo.

– Có nhiều chức năng giống như 1 tính năng tiêu chuẩn.

– Biến tần Fuji FRENIC-Ace series có sẵn 2 bàn phím đa chức năng.

– FRENIC-Ace được trang bị thêm chức năng an toàn STO.

– Chu kỳ bảo hành của Biến tần Fuji Frenic-ACE series lâu hơn giúp giảm chi phí vận hành.

 

Thông số kỹ thuật

Ứng dụng của biến tần Tải thường: Quạt, bơm
Tải nặng: biến tần tải nặng, cầu trục và các máy nâng hạ, băng chuyền, máy quấn dây, máy in, ….
Công suất Tải thường: 45-155kW

Tải nặng: 34-134kW

Dòng điện Tải thường: 59-203A

Tải nặng: 45-176A

Dải tần số 0.1-120/500Hz.
Mô men khởi động
Khả năng quá tải Tải thường: 120% ,1 min

Tải nặng: 150% ,1 min, 200% -0.5

Phương pháp điều khiển V/f, V/f có phản hồi tốc độ
Phanh hãm Braking transistor: Built-in (45-55 ND/34-46 HD only), optional

Braking resistor : Optional

Ngõ vào Nguồn chính: pha, điện áp, tần số
Ngõ ra Ngõ ra cách ly quang đa chức năng, báo lỗi rơ le, ngõ ra số đa chức năng
Chức năng bảo vệ
Chức năng chính Điểu khiển vị trí, tốc độ
Truyền thông Hỗ trợ các chuẩn truyền thông RS485
Thiết bị mở rộng Màn hình vận hành LCD, cuộn kháng xoay chiều, cuộn kháng một chiều, bộ phanh, điện trở phanh, lọc nhiễu…
Card tham chiếu tốc độ, card truyền thông, card giám sát, card điều khiển tốc độ máy phát
Cấp bảo vệ IP20 (Đóng nắp biến tần)

IP00 (Mở nắp  biến tần)

 

 

Biến tần

 

Mã hàng

 

Công suất motor (kW)

 

Tính năng

FRENIC – Ace series
 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 380 – 480V/50Hz Ngõ ra điện áp: 3 pha 380 – 415V/50Hz  

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

 

– Ngõ ra tần số: 0.1 – 120/500Hz.

– Dãy công suất: 0.1kW – 630kW.

– Mức chịu đựng quá tải: 150% – 1 phút, 200% – 0.5 giây (HHD).

– Có thể tháo rời Keypad cho việc điều khiển từ xa.

– Thích hợp cho nhiều ứng dụng (tải nhẹ -> tải nặng), tời nâng, …

– Chức năng điều khiển vị trí, tốc độ.

– Chức năng điều khiền động cơ đồng bộ (PMSM).

– Tích hợp 2 cổng truyền thông RS-485.

– Giá thành cạnh tranh.

ND HD HND HHD
FRN0002E2S-4GB 0.75 0.75 0.75 0.4
FRN0004E2S-4GB 1.5 1.1 1.1 0.75
FRN0006E2S-4GB 2.2 2.2 2.2 1.5
FRN0007E2S-4GB 3 3 3 2.2
FRN0012E2S-4GB 5.5 5.5 5.5 3.7
FRN0022E2S-4GB 11 7.5 7.5 5.5
FRN0029E2S-4GB 15 11 11 7.5
FRN0037E2S-4GB 18.5 15 15 11
FRN0044E2S-4GB 22 18.5 18.5 15
FRN0059E2S-4GB 30 22 22 18.5
FRN0072E2S-4GB 37 30 30 22
FRN0085E2S-4GB 45 37 37 30
FRN0105E2S-4GB 55 45 45 37
FRN0139E2S-4GB 75 55 55 45
FRN0168E2S-4GB 90 75 75 55
FRN0203E2S-4GB 110 90 90 75
FRN0240E2S-4GB 132 110 110 90
FRN0290E2S-4GB 160 132 132 110
FRN0361E2S-4GB 200 160 160 132
FRN0415E2S-4GB 220 200 200 160
FRN0520E2S-4GB 280 220 220 200
FRN0590E2S-4GB 315 250 280 220
Nguồn điện áp cung cấp: 3 pha 200 – 240V/50Hz Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz
FRN0001E2S-2GB 0.2 0.1
FRN0002E2S-2GB 0.4 0.2
FRN0004E2S-2GB 0.75 0.4
FRN0006E2S-2GB 1.1 0.75
FRN0010E2S-2GB 2.2 1.5
FRN0012E2S-2GB 3 2.2
FRN0020E2S-2GB 5.5 3.7
FRN0030E2S-2GB 7.5 5.5
FRN0040E2S-2GB 11 7.5
FRN0056E2S-2GB 15 11
FRN0069E2S-2GB 18.5 15
. Nguồn điện áp cung cấp: 1 pha 200 – 240V/50Hz Ngõ ra điện áp: 3 pha 200 – 240V/50Hz

 

 

FRN0001E2S-7GB

 

0.2

 

0.1

 

FRN0002E2S-7GB

 

0.4

 

0.2

 

FRN0003E2S-7GB

 

0.75

 

0.4

 

FRN0005E2S-7GB

 

1.1

 

0.75

 

FRN0008E2S-7GB

 

2.2

 

1.5

 

FRN0011E2S-7GB

 

3

 

2.2

* Ghi chú:

–  ND (Normal duty): Tải nhẹ (bơm, quạt), khả năng quá tải 120%/1 phút, nhiệt độ môi trường max. 40oC.

–  HD (Heavy duty): Tải nặng, khả năng quá tải 150%/1 phút, nhiệt độ môi trường max. 40oC.

–  HND (High carrier frequency normal duty): Tải nhẹ (bơm, quạt), 120%/1phút, nhiệt độ môi trường max. 50oC.

-HHD (High carrier frequency heavy duty): Tải nặng, 150%/1phút – 200%/0.5s, nhiệt độ môi trường max. 50oC.

Hotline: 0986336598

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Biến tần Fuji FRENIC Ace”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *